Book 1- Bài 7 Hôm nay là thứ mấy (What day is today)¶

1. Hội thoại – Dialogues¶
1.1 Thu mời Mai đi Đà Lạt – Thu invites Mai to go to Đa Lat¶

| Vietnamese | English |
| Thu: Chị Mai này, tôi sắp đi du lịch Đà Lạt. | Thu**: Sister Mai, I’m about to go on a trip to Dalat. |
| Mai: Ồ, hay quá! Bao giờ chị đi? | Mai**: Oh, that’s great! When are you going? |
| Thu: Chủ nhật tuần này. Chị đi với tôi không? | Thu**: This Sunday. Will you come with me? |
| Mai: Để tôi xem…. Hôm nay là thứ mấy? | Mai**: Let me check… What day is it today? |
| Thu: Hôm nay là thứ tư. | Thu**: Today is Wednesday. |
| Mai: Thứ tư rồi à? Tiếc quá. Tôi còn nhiều việc phải làm ở công ty. Chị sẽ ở Đà Lạt bao lâu? | Mai**: It’s already Wednesday? That’s a shame. I have a lot of work to do at the company. How long will you be in Dalat? |
| Thu: Ba ngày. Chiều thứ ba tôi về. | Thu**: Three days. I’ll return on Wednesday afternoon. |
| Mai: Chúc chị đi Đà Lạt vui. | Mai**: I wish you a fun trip to Dalat. |
| Thu: Cám ơn chị. Tôi sẽ có quà Đà Lạt cho chi. | Thu**: Thank you. I’ll bring you a gift from Dalat. |
1.2 Hải gặp Mai ở một trung tâm ngoại ngữ – Hai meets Mai at a foreign language center

| Vietnamese | English |
| Hải: Chào chị Mai. | Hải**: Hi, Mai. |
| Mai: Chào anh Hải. Anh làm gì ở đây? | Mai**: Hello, Hải. What are you doing here? |
| Hải: Tôi học tiếng Anh. Còn chị? | Hải**: I’m studying English. How about you? |
| Mai: Tôi học tiếng Pháp. Anh học tiếng Anh ở đây bao lâu rồi? | Mai**: I’m studying French. How long have you been studying English here? |
| Hải: Hơn một năm rồi. Còn chị, chị học ở đây bao lâu rồi? | Hải**: It’s been over a year. And you, how long have you been studying here? |
| Mai: Khoảng bốn tháng rồi. Tôi học từ 5 giờ rưỡi chiều đến 7 giờ tối. | Mai**: About four months. I study from 5:30 PM to 7:00 PM. |
| Hải: Tôi cũng vậy. Chị học mấy buổi một tuần? | Hải**: I do the same. How many sessions per week do you have? |
| Mai: Ba buổi một tuần: tối thứ hai, tối thứ tư và tối thứ sáu. Thôi, sắp đến giờ học rồi. Chào anh. | Mai**: Three sessions a week: Monday evening, Wednesday evening, and Friday evening. Well, it’s almost time for class. Bye. |
| Hải: Vâng, chào chị. | Hải**: Yes, Bye. |
2. Nội dung – Content:¶

- Khi nào? : when
- Về nước: go back country
- Sắp: going to (near future)

- Bao lâu: how long
- Để tôi xem: Let me see

- Mấy giờ: what time
- Thứ mấy: which day (in the week)
- Ngày nào: which date
- Tháng mấy: which month
3. Luyện tập – Practice:¶
3.1 Điền từ vào chỗ trống thích hợp – Choose the appropriate words to fill in the blanks:¶
về, ăn sáng, lúc, ăn trưa, bơi, tuần trước
Chủ nhật__________________ tôi và bạn tôi đi Vũng Tàu. Chúng tôi đến Vũng Tàu__________________ 8 giờ sáng. Tôi và bạn tôi __________________.Sau đó chúng tôi đi bơi. Chúng tôi đến 12 giờ trưa. Chúng tôi__________________và nghỉ trưa đến 2 giờ chiều. Sau đó bạn tôi đi _______, còn tôi đi tham quan thành phố Vũng Tàu. Bốn giờ chiều, chúng tôi bắt đầu__________________. Chúng tôi về đến Thành phố Hồ Chí Minh lúc 7 giờ tối. Chúng tôi hơi mệt nhưng rất vui.
3.2 Viết lại cho đúng các câu sau – Rearrange the following words to form correct sentences:¶
- sắp / tôi / Hà Nội / đi .
- năm sau / đến đây / bạn tôi / sẽ .
- thứ bảy / thứ hai / từ / làm việc / tôi / đến .
- học / anh ấy / từ / sáng / chiều / đến
- đến / bạn tôi / Việt Nam / sắp .
3.3 Viết chính tả – Dictation:¶
| Vietnamese | English |
| Mai đang học tiếng Pháp ở một trung tâm ngoại ngữ. Cô ấy học một tuần ba buổi: tối thứ hai, tối thứ tư và tối thứ sáu. Lớp học của cô ấy bắt đầu từ 5 giờ rưỡi chiều và kết thúc lúc 7 giờ tối. Ban ngày đi làm việc, buổi tối đi học thêm ngoại ngữ, nên cô ấy không có nhiều thời gian để xem phim hay đọc sách. | Mai is studying French at a language center. She attends classes three times a week on Monday evening, Wednesday evening, and Friday evening. Her classes start at 5:30 PM and finish at 7 PM. Working during the day and attending evening language classes leaves her with little time to watch movies or read books. |
Answer:
3.1
về, ăn sáng, lúc, ăn trưa, bơi, tuần trước
Chủ nhật tuần trước, tôi và bạn tôi đi Vũng Tàu. Chúng tôi đến Vũng Tàu lúc 8 giờ sáng. Tôi và bạn tôi ăn sáng.Sau đó chúng tôi đi bơi. Chúng tôi đến 12 giờ trưa. Chúng tôi ăn trưa và nghỉ trưa đến 2 giờ chiều. Sau đó bạn tôi đi bơi, còn tôi đi tham quan thành phố Vũng Tàu. Bốn giờ chiều, chúng tôi bắt đầu về. Chúng tôi về đến Thành phố Hồ Chí Minh lúc 7 giờ tối. Chúng tôi hơi mệt nhưng rất vui.
3.2
-
Tôi sắp đi Hà Nội
-
Năm sau, bạn tôi sẽ đến đây.
-
Tôi làm việc từ thứ hai đến thứ bảy.
-
Anh ấy học từ sáng đến chiều.
-
Bạn tôi sắp đến Việt Nam.