Skip to content

Book 1 – Bài 9 Tôi nên đi bằng gì (How should I go)

1. Hội thoại – Dialogues:

1.1 Tom hỏi Hà về cách đi Nha Trang – Tom asks Ha how to go to Nha Trang:

ZtFHYkr

Vietnamese English
Tom: Cô Hà, cô cho tôi hỏi một chút, được không? Tom**: Miss Ha, could I ask you something, please?
Hà: Dạ, anh Tom muốn hỏi gì? Ha**: Yes, what do you want to ask, Tom?
Tom: Tôi muốn đi Nha Trang chơi. Theo cô, tôi nên đi bằng phương tiện gì? Tom**: I want to go to Nha Trang for a trip. In your opinion, what mode of transportation should I take?
Hà: Nha Trang hả? Anh có thể đi bằng máy bay, ô tô hay xe lửa. Ha**: Nha Trang, huh? You can go by plane, car, or train.
Tom: Đi bằng máy bay mất bao lâu? Tom**: How long does it take by plane?
Hà: Nếu đi bằng máy bay thì chỉ mất khoảng 1 tiếng thôi. Ha**: If you go by plane, it only takes about 1 hour.
Tom: Còn nếu đi bằng xe lửa? Tom**: And if I go by train?
Hà: Thì mất khoảng 9 tiếng. Anh có thể đi chuyến tối. Ha: It takes about 9 hours. You could take the evening trip.
Tom: Chuyến tối… Xe lửa chuyến tối khởi hành lúc mấy giờ? Tom**: Evening trip… What time does the evening train depart?
Нà: Lúc 8 giờ tối và đến Nha Trang khoảng 5 hay 6 giờ sáng. Ha**: It leaves at 8 PM and arrives in Nha Trang around 5 or 6 in the morning.

1.2 Ở phòng bán vé xe lửaAt the ticket office:

Vietnamese English
Tom: Chào cô. Tôi muốn mua một vé đi Nha Trang. Tom: Hello. I’d like to buy a ticket to Nha Trang.
Người bán vé: Anh muốn đi ngày nào? Ticket Seller: Which day are you planning to travel?
Tom: Dạ, ngày 20 tháng này. Tom: Yes, on the 20th of this month.
Người bán vé: Có nhiều chuyến đi Nha Trang: chuyến sáng, chuyến tối. Anh muốn đi chuyến nào? Ticket Seller: There are several trips to Nha Trang: morning trips and evening trips. Which one would you prefer?
Tom: Chuyến tối. Chuyến tối khởi hành lúc 8 giờ, phải không cô? Tom: An evening trip. The evening one departs at 8 o’clock, right?
Người bán vé: Dạ, đúng rồi. Anh mua về một chiều hay vé khứ hồi? Ticket Seller: Yes, that’s correct. Are you purchasing a one-way ticket or a round-trip ticket?
Tom: Vé khứ hồi. Tom: A round-trip ticket.
Người bán vé: Vé ngồi hay vé nằm? Ticket Seller: Would you prefer a seat or a berth?
Tom: Xin lỗi, cô hỏi gì ạ? . Tom: I’m sorry, what are you asking?
Người bán vé: Vé-ngồi-hay-về-nằm? Ticket Seller: Seat or berth?
Tom: À, vé nằm. Bao nhiêu một vé vậy, cô? Tom: Ah, a berth. How much is the ticket, please?
Người bán vé: 680.000 đồng. Vé của anh đây. Ticket Seller: 680,000 Vietnamese dong. Here’s your ticket.
Tom: Cám ơn cô. Tom: Thank you.

2. Thực hành nóiOral Practice

2.1 Thực Hành nói – Substitution

GWytr7K

  • Vé: ticket
  • Mua: buy
  • Tôi muốn: I want

  • Bằng : by + transport
  • Xe đò = xe khách : coach
  • Xe lửa: train
  • Xe đạp: bicycle
  • Mất bao lâu?: how long does it take?

Please find more details for transports here

  • Khởi hành: depart
  • Bắt đầu: start

-> Bắt đầu chạy : start leaving

  • Đến: arrive

  • Có thể + V: can

-> Có thể mua vé: Can buy the ticket

  • Máy bay: plane

N1LKT2p

  • Ngày nào? Which date
  • Chuyến nào?: Which trip?
  • Xe nào?: Which vehicle?

3. Luyện tập – Practice:

3.1 Điền các từ sau đây vào chỗ trống thích hợpChoose the appropriate words from the box to fill in the blanks:

mua vé, khứ hồi, bằng, thời gian, xe lửa, chuyến bay

Từ Thành phố Hồ Chí Minh, bạn có thể đi Đà Nẵng, Nha Trang, Huế, Hà Nội bằng xe khách, xe lửa hay máy bay. Nếu bạn không có______________thì bạn nên đi______________máy bay. Giá vé máy bay mắc hơn giá vé______________, vì đi bằng máy bay nhanh hơn và tiện lợi hơn. Hiện nay, mỗi ngày có nhiều______________Tân Sơn Nhất – Nội Bài. Bạn có thể______________online  trên website của hãng Hàng không Việt Nam. Một vé máy bay______________Tân Sơn Nhất – Nội Bài giá 4.080.000 đồng.

3.2 Viết thêm các từ cùng loạiAdd words of the same nature to these lists:

  1. xe đạp, máy bay,__________,__________,__________,__________
  2. vé máy bay, vé xe buýt,__________,__________,_________
  3. nhanh, rẻ,__________,__________,__________,_________

3.3 Sắp xếp lại vị trí các từ thành câu đúngRearrange the following words to form correct sentences:

VD: tôi / cho / cô / được / hỏi một chút / không ?

→ Cô cho tôi hỏi một chút, được không?

  1. theo / tôi / nên / cô / đi bằng gì ?

  1. hôm qua / tôi / bằng / xe máy / đi học .

  1. ở đâu / Tân Sơn Nhất / sân bay / chị / không / biết ?

  1. 6 giờ rưỡi / chuyến tối / lúc / khởi hành .

  1. mắc / phải không / vé nằm / hơn / vé ngồi ?

*Note:

  • Vé nằm: sleeping ticket
  • Vé ngồi: seating ticket

VD: Tôi sẽ đi du lịch Hà Nội / Tôi rảnh.

-> Nếu (tôi) rảnh thì tôi sẽ đi du lịch Hà Nội.

  1. Đi Vũng Tàu bằng xe khách / Mất khoảng hai tiếng rưỡi.

  1. Tôi ở nhà đọc sách / Tôi có thời gian rảnh,

  1. Tôi sẽ đi du lịch Hawaii bằng tàu thủy / Tôi là tỷ phú.

  1. Cô đến ga sớm / Xin cô chờ tôi.

*Note: Tỷ phú: Billionaire

3.5 Viết chính tảDictation:

Vietnamese English
Nha Trang là một thành phố biển, cách Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 450 km về phía bắc. Từ Thành phố Hồ Chí Minh, bạn có thể đi Nha Trang bằng máy bay, xe khách hay xe lửa. Đi bằng xe lửa thì mất khoảng 10 tiếng. Bạn có thể đi chuyến tối. Chuyến tối khởi hành lúc 20 giờ. Nhiều người thích đi du lịch ở Nha Trang vì biển Nha Trang rất đẹp. Nha Trang is a coastal city, about 450 kilometers north of Ho Chi Minh City. From Ho Chi Minh City, you can travel to Nha Trang by plane, coach, or train. By train, it takes approximately 10 hours. You can opt for an evening trip. The evening train departs at 8 PM. Many people enjoy traveling to Nha Trang because its beach is incredibly beautiful.

Answers:

3.1

Từ Thành phố Hồ Chí Minh, bạn có thể đi Đà Nẵng, Nha Trang, Huế, Hà Nội bằng xe khách, xe lửa hay máy bay. Nếu bạn không có thời gian thì bạn nên đi bằng máy bay. Giá vé máy bay mắc hơn giá vé xe lửa, vì đi bằng máy bay nhanh hơn và tiện lợi hơn. Hiện nay, mỗi ngày có nhiều chuyến bay Tân Sơn Nhất – Nội Bài. Bạn có thể mua vé online  trên website của hãng Hàng không Việt Nam. Một vé máy bay khứ hồi Tân Sơn Nhất – Nội Bài giá 4.080.000 đồng.

3.2

  1. xe đạp, máy bay, xe máy , xe lửa , xe khách , xe ô tô
  2. vé máy bay, vé xe buýt, vé tàu, vé xe lửa
  3. nhanh, rẻ, tiện lợi, thoải mái, mắc, chậm

3.3

  1. Theo cô, tôi nên đi bằng gì?

  2. Hôm qua tôi đi học bằng xe máy

  3. Chị biết sân bay Tân Sơn Nhất ở đâu không?

  4. Chuyến tối khởi hành lúc 6 giờ rưỡi

  5. Vé nằm mắc hơn vé ngồi phải không?

3.4

  1. Nếu đi Vũng Tàu bằng xe khách thì mất khoảng hai tiếng rưỡi.
  2. Nếu tôi có thời gian rảnh thì tôi ở nhà đọc sách.
  3. Nếu tôi là tỷ phú thì tôi sẽ đi du lịch Hawaii bằng tàu.
  4. Nếu cô đến ga sớm thì xin cô chờ tôi.