Book 1 Unit 2.1- Quê em ở đâu (Where is your hometown)¶

1. Hội thoại – Dialogues:¶
Huy gặp Susan ở quán cà phê– Huy and Susan met at the coffee shop:¶

| Vietnamese | English |
| Susan: Chào Huy. Anh khoẻ không? | Susan: Hi Huy. How are you? |
| Huy: Tôi bình thường, còn cô? | Huy: I’m so so, what about you? |
| Susan: Tôi khoẻ. Cám ơn anh. Ahhh Huy…. Quê anh ở đâu? Xin lỗi, tôi quên rồi! | Susan: I’m fine. Thank you. Ahhh Huy…. Where is your hometown? Sorry, I forgot! |
| Huy: Quê tôi ở Thành phố Cần Thơ. Cô là người Úc, phải không? | Huy: My hometown is Can Tho City. You’re Australian, aren’t you? |
| Susan: Đúng rồi! Tôi đến từ thành phố Sydney. | Susan: That’s right! I come from Sydney city |
2. Nội dung – Content¶
2.1 Thay thế – Substitution¶


2.2 Các hướng – Direction¶
– Các phương hướng (Direction) Đông Tây Nam Bắc

Note: Trung – Central¶
2.3. Tìm hiểu về địa lý Việt Nam– Learn about Vietnam’s geography:¶
-
Vietnam has 5 municipal cities:¶
###

1. Thủ đô Hà Nội – Ha Noi capital¶
2. Thành phố Hải Phòng – Hai Phong city¶
3. Thành phố Đà Nẵng – Da Nang city¶
4. Thành phố Hồ Chí Minh – Ho Chi Minh city¶
5. Thành phố Cần Thơ – Can Tho city¶
-
Vietnam has 63 provinces and cities :m5CdNGb¶
– Thành phố: city¶
– Tỉnh: province¶
– Miền: region¶
-
Miền Bắc (Norland) : Trung du và miền núi Bắc Bộ (North Mountain and Midlands) , Đồng bằng sông Hồng (Red river delta).¶
-
Miền Trung (Centeral): Bắc Trung Bộ (North Central Coast), Duyên hải Nam Trung Bộ (South Central Coast), Tây Nguyên (Central Highlands).¶
-
Miền Nam (Southland): Đông Nam Bộ (South East), Đồng bằng sông Cửu Long (Mekong delta)/ Miền Tây (The west).¶
3. Luyện tập – Practice:¶
3.1 Dịch những từ này từ tiếng Anh sang tiếng Việt– Translate these words from English to Vietnamese:¶
Exp: South East Asia -> Đông Nam Á
- North Europe:____________________________________________________
- East Europe:_____________________________________________________
- North America:___________________________________________________
- South America:___________________________________________________
- West Asia:_______________________________________________________
- South Africa:_____________________________________________________
3.2. Kể tên 5 tỉnh thành thuộc các vùng miền sau – List the names of 5 provinces in the following regions:¶
- Miền Bắc:_________, __________, ____________, _____________, ____________
- Miền Trung:________, __________, ____________, _____________, ____________
- Miền Tây: __________, __________, ____________, _____________, ____________
- Tây Nguyên: ________, __________, ____________, _____________, ____________
3.3. Trả lời các câu hỏi– Answer these questions, using the following example:¶
Ex: Anh tên là Nam, phải không? (Minh)
Không phải. Tôi không phải là Nam. Tôi tên Minh.
- Chị là người Mĩ, phải không? (Hoa Kỳ)
- Quê em ở thành phố Cần Thơ, phải không? (Nha Trang)
- Ông John đến từ Thuỵ Điển, phải không? (Thuỵ Điển)
- Anh Andrew là bạn của cô, phải không? (không)
- Em Lan là người miền Tây, phải không? (tỉnh An Giang)
Answer:
3.1.
- Bắc Âu
- Đông Âu
- Bắc Mỹ
- Nam Mỹ
- Tây Á
- Nam Phi
3.2.
- Miền Bắc: Lào Cai, Cao Bằng, Lai Châu, Sơn La, Hà Giang
- Miền Trung: Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Trị, Thừa Thiên- Huế
- Miền Tây: Vĩnh Long, Sóc Trăng, Trà Vinh, Kiên Giang, Tiền Giang
- Tây Nguyên: Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông , Lâm Đồng (only 5 cities)
3.3.
- Đúng rồi, tôi là người Mỹ / Hoa Kỳ
- Không. Quê tôi ở thành phố Nha Trang (tỉnh Khánh Hoà)
- Phải rồi. Ông John đến từ Thuỵ Điển
- Không. Tôi không biết anh ấy
- Đúng rồi. Lan là người miền Tây, đến từ tỉnh An Giang.